池塘
HSK 5danh từ

池塘 nghĩa là bể bơi, ao, đầm

Pinyin
chí táng
Tiếng Anh
pond; pool

池塘 (phiên âm pinyin: chí táng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bể bơi, ao, đầm". 池塘 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

池塘 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

池塘 có nghĩa là "bể bơi, ao, đầm", thuộc loại danh từ.

池塘 đọc như thế nào?

池塘 phiên âm pinyin là "chí táng".

池塘 thuộc HSK mấy?

池塘 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 池塘 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng