洗手池

洗手池 nghĩa là Bồn rửa tay

Pinyin
xǐshǒuchí

洗手池 (phiên âm pinyin: xǐshǒuchí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Bồn rửa tay". Ví dụ: 洗手池旁边放着肥皂。 (Xà phòng được đặt cạnh bồn rửa tay.)

Giải nghĩa

Chậu có vòi nước để rửa tay.

Câu ví dụ

洗手池旁边放着肥皂。

Xà phòng được đặt cạnh bồn rửa tay.

Cách dùng chi tiết

洗手池 là nơi để rửa tay, thường có vòi nước và chậu. Đây là một bộ phận không thể thiếu trong nhà vệ sinh hoặc nhà tắm. Nó thường đi kèm với các từ như 肥皂 (féizào - xà phòng) hoặc 擦手 (cāshǒu - lau tay). Đôi khi người ta cũng dùng 盥洗池 (guànxǐchí).

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

洗脸盆盥洗池

Câu hỏi thường gặp

洗手池 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

洗手池 có nghĩa là "Bồn rửa tay", thuộc loại danh từ. Chậu có vòi nước để rửa tay.

洗手池 đọc như thế nào?

洗手池 phiên âm pinyin là "xǐshǒuchí".

Đặt câu với 洗手池 như thế nào?

Ví dụ: 洗手池旁边放着肥皂。 — nghĩa là "Xà phòng được đặt cạnh bồn rửa tay.".

Gặp lại 洗手池 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng