电池電池 (phồn thể)
HSK 5danh từ

电池 nghĩa là ắc quy

Pinyin
diàn chí
Tiếng Anh
(electric)cell; battery

电池 (phiên âm pinyin: diàn chí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ắc quy". Dạng phồn thể viết là 電池. 电池 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

电池 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

电池 có nghĩa là "ắc quy", thuộc loại danh từ.

电池 đọc như thế nào?

电池 phiên âm pinyin là "diàn chí".

电池 thuộc HSK mấy?

电池 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 电池 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng