游泳池
游泳池 (phiên âm pinyin: yóu yǒng chí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Hồ bơi". Ví dụ: 夏天我喜欢去游泳池游泳。 (Mùa hè tôi thích đi đến hồ bơi để bơi.)
Giải nghĩa
Nơi có nước để mọi người bơi lội.
Câu ví dụ
夏天我喜欢去游泳池游泳。
Cách dùng chi tiết
游泳池 là nơi mọi người đến để bơi lội, thường có nước sạch và các tiện nghi đi kèm. Người ta thường nói '去游泳池' (đi đến hồ bơi) hoặc '在游泳池游泳' (bơi ở hồ bơi). Đây là một từ ghép đơn giản, dễ hiểu, kết hợp giữa '游泳' (bơi) và '池' (ao, hồ).
Phân tích từng chữ
游—
泳—
池—
Câu hỏi thường gặp
游泳池 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
游泳池 có nghĩa là "Hồ bơi", thuộc loại danh từ. Nơi có nước để mọi người bơi lội.
游泳池 đọc như thế nào?
游泳池 phiên âm pinyin là "yóu yǒng chí".
Đặt câu với 游泳池 như thế nào?
Ví dụ: 夏天我喜欢去游泳池游泳。 — nghĩa là "Mùa hè tôi thích đi đến hồ bơi để bơi.".
Gặp lại 游泳池 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng