汽油
HSK 5danh từ

汽油 nghĩa là xăng

Pinyin
qì yóu
Tiếng Anh
gasoline

汽油 (phiên âm pinyin: qì yóu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xăng". 汽油 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

汽油 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

汽油 có nghĩa là "xăng", thuộc loại danh từ.

汽油 đọc như thế nào?

汽油 phiên âm pinyin là "qì yóu".

汽油 thuộc HSK mấy?

汽油 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 汽油 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng