油漆
HSK 6danh từ, động từ

油漆 nghĩa là sơn dầu

Pinyin
yóu qī
Tiếng Anh
paintto cover with paint; to paint

油漆 (phiên âm pinyin: yóu qī) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sơn dầu". 油漆 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 把门窗油漆一下。 (quét sơn các cửa sổ, cửa lớn đi.)

Câu ví dụ

把门窗油漆一下。

quét sơn các cửa sổ, cửa lớn đi.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

油漆 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

油漆 có nghĩa là "sơn dầu", thuộc loại danh từ, động từ.

油漆 đọc như thế nào?

油漆 phiên âm pinyin là "yóu qī".

油漆 thuộc HSK mấy?

油漆 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 油漆 như thế nào?

Ví dụ: 把门窗油漆一下。 — nghĩa là "quét sơn các cửa sổ, cửa lớn đi.".

Gặp lại 油漆 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng