酱油醬油 (phồn thể)

酱油 nghĩa là xì dầu, nước tương

Pinyin
jiàng yóu
Tiếng Anh
soy sauce

酱油 (phiên âm pinyin: jiàng yóu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xì dầu, nước tương". Dạng phồn thể viết là 醬油. 酱油 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 做红烧肉一定要放酱油。 (Làm thịt kho tàu nhất định phải cho nước tương.)

Giải nghĩa

Gia vị lỏng màu nâu sẫm, vị mặn, dùng để nêm nếm.

Câu ví dụ

做红烧肉一定要放酱油。

Làm thịt kho tàu nhất định phải cho nước tương.

Cách dùng chi tiết

酱油 là danh từ chỉ nước tương, một loại gia vị lỏng màu nâu sẫm, có vị mặn và umami. Đây là một gia vị không thể thiếu trong ẩm thực Trung Quốc và nhiều nước châu Á khác. Người bản ngữ dùng nó để nêm nếm, tạo màu và tăng hương vị cho món ăn. Có nhiều loại nước tương khác nhau như nước tương nhạt (生抽) và nước tương đậm (老抽).

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

豉油

Câu hỏi thường gặp

酱油 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

酱油 có nghĩa là "xì dầu, nước tương", thuộc loại danh từ. Gia vị lỏng màu nâu sẫm, vị mặn, dùng để nêm nếm.

酱油 đọc như thế nào?

酱油 phiên âm pinyin là "jiàng yóu".

酱油 thuộc HSK mấy?

酱油 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 酱油 như thế nào?

Ví dụ: 做红烧肉一定要放酱油。 — nghĩa là "Làm thịt kho tàu nhất định phải cho nước tương.".

Gặp lại 酱油 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng