油腻油膩 (phồn thể)
HSK 6tính từ, danh từ
油腻 nghĩa là thuức ăn chứa nhiều dầu mỡ
- Pinyin
- yóu nì
- Tiếng Anh
- greasy; fatty; oilygreasy food; fatty food; oily food
油腻 (phiên âm pinyin: yóu nì) là tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thuức ăn chứa nhiều dầu mỡ". Dạng phồn thể viết là 油膩. 油腻 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他不爱吃油腻的东西。 (anh ấy không thích ăn đồ ăn có nhiều dầu mỡ.)
Câu ví dụ
他不爱吃油腻的东西。
Phân tích từng chữ
油—
腻—
Câu hỏi thường gặp
油腻 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
油腻 có nghĩa là "thuức ăn chứa nhiều dầu mỡ", thuộc loại tính từ, danh từ.
油腻 đọc như thế nào?
油腻 phiên âm pinyin là "yóu nì".
油腻 thuộc HSK mấy?
油腻 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 油腻 như thế nào?
Ví dụ: 他不爱吃油腻的东西。 — nghĩa là "anh ấy không thích ăn đồ ăn có nhiều dầu mỡ.".
Gặp lại 油腻 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng