石油
HSK 6danh từ

石油 nghĩa là dầu

Pinyin
shí yóu
Tiếng Anh
petroleum; oil

石油 (phiên âm pinyin: shí yóu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dầu". 石油 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

石油 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

石油 có nghĩa là "dầu", thuộc loại danh từ.

石油 đọc như thế nào?

石油 phiên âm pinyin là "shí yóu".

石油 thuộc HSK mấy?

石油 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 石油 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng