油炸
HSK 5động từ

油炸 nghĩa là rán bằng dầu mỡ

Pinyin
yóu zhá
Tiếng Anh
deep fry

油炸 (phiên âm pinyin: yóu zhá) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "rán bằng dầu mỡ". 油炸 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

油炸 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

油炸 có nghĩa là "rán bằng dầu mỡ", thuộc loại động từ.

油炸 đọc như thế nào?

油炸 phiên âm pinyin là "yóu zhá".

油炸 thuộc HSK mấy?

油炸 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 油炸 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng