牛油果
danh từtrái cây

牛油果 nghĩa là

Pinyin
niú yóu guǒ

牛油果 (phiên âm pinyin: niú yóu guǒ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Bơ". Ví dụ: 我每天早上都会吃半个牛油果来补充能量。 (Mỗi sáng tôi đều ăn nửa quả bơ để bổ sung năng lượng.)

Giải nghĩa

Trái cây có thịt mềm béo ngậy, giàu chất béo lành mạnh.

Câu ví dụ

我每天早上都会吃半个牛油果来补充能量。

Mỗi sáng tôi đều ăn nửa quả bơ để bổ sung năng lượng.

Cách dùng chi tiết

牛油果, còn gọi là quả bơ, là loại trái cây có lớp vỏ xanh sẫm, bên trong là phần thịt mềm béo ngậy. Nó rất giàu chất béo lành mạnh và vitamin, thường được dùng để làm salad, sinh tố, hoặc ăn kèm với bánh mì. Nó khác với các loại trái cây ngọt thông thường. Khi chín, quả sẽ hơi mềm khi ấn nhẹ.

Phân tích từng chữ

niúbò, trâu

Từ đồng nghĩa

鳄梨

Câu hỏi thường gặp

牛油果 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

牛油果 có nghĩa là "Bơ", thuộc loại danh từ. Trái cây có thịt mềm béo ngậy, giàu chất béo lành mạnh.

牛油果 đọc như thế nào?

牛油果 phiên âm pinyin là "niú yóu guǒ".

Đặt câu với 牛油果 như thế nào?

Ví dụ: 我每天早上都会吃半个牛油果来补充能量。 — nghĩa là "Mỗi sáng tôi đều ăn nửa quả bơ để bổ sung năng lượng.".

Gặp lại 牛油果 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng