沙滩沙灘 (phồn thể)
沙滩 (phiên âm pinyin: shā tān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bãi biển". Dạng phồn thể viết là 沙灘. 沙滩 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.
Phân tích từng chữ
沙—
滩—
Câu hỏi thường gặp
沙滩 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
沙滩 có nghĩa là "bãi biển", thuộc loại danh từ.
沙滩 đọc như thế nào?
沙滩 phiên âm pinyin là "shā tān".
沙滩 thuộc HSK mấy?
沙滩 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Gặp lại 沙滩 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng