沙漠

沙漠 nghĩa là sa mạc

Pinyin
shā mò
Tiếng Anh
desert

沙漠 (phiên âm pinyin: shā mò) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sa mạc". 沙漠 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 去沙漠旅行需要带很多水。 (Đi du lịch sa mạc cần mang theo nhiều nước.)

Giải nghĩa

Vùng đất rộng lớn, khô cằn, có rất ít mưa và cây cối.

Câu ví dụ

去沙漠旅行需要带很多水。

Đi du lịch sa mạc cần mang theo nhiều nước.

Cách dùng chi tiết

沙漠 là danh từ chỉ sa mạc, một vùng đất khô cằn có rất ít mưa và thảm thực vật. Người bản ngữ dùng沙漠 để nói về những nơi rộng lớn, hoang vắng, có nhiều cát. Các từ đi kèm thường là 干燥 (khô cằn), 广阔 (rộng lớn), 骆驼 (lạc đà). Ví dụ: "这个地方是沙漠" (Đây là sa mạc).

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

沙漠 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

沙漠 có nghĩa là "sa mạc", thuộc loại danh từ. Vùng đất rộng lớn, khô cằn, có rất ít mưa và cây cối.

沙漠 đọc như thế nào?

沙漠 phiên âm pinyin là "shā mò".

沙漠 thuộc HSK mấy?

沙漠 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 沙漠 như thế nào?

Ví dụ: 去沙漠旅行需要带很多水。 — nghĩa là "Đi du lịch sa mạc cần mang theo nhiều nước.".

Gặp lại 沙漠 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng