沙发沙發 (phồn thể)
沙发 (phiên âm pinyin: shā fā) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ghế sofa". Dạng phồn thể viết là 沙發. 沙发 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 我喜欢在沙发上看电视,感觉很舒服。 (Tôi thích xem TV trên ghế sofa, cảm thấy rất thoải mái.)
Giải nghĩa
Ghế dài có đệm, dùng để ngồi hoặc nằm thư giãn.
Câu ví dụ
我喜欢在沙发上看电视,感觉很舒服。
Cách dùng chi tiết
沙发 là loại ghế dài có đệm, thường dùng để ngồi hoặc nằm thư giãn trong phòng khách. Người bản ngữ thường dùng từ này để nói về nơi nghỉ ngơi trong nhà. Nó là một loại đồ nội thất cụ thể.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
沙发 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
沙发 có nghĩa là "ghế sofa", thuộc loại danh từ. Ghế dài có đệm, dùng để ngồi hoặc nằm thư giãn.
沙发 đọc như thế nào?
沙发 phiên âm pinyin là "shā fā".
沙发 thuộc HSK mấy?
沙发 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 沙发 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢在沙发上看电视,感觉很舒服。 — nghĩa là "Tôi thích xem TV trên ghế sofa, cảm thấy rất thoải mái.".
Gặp lại 沙发 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng