发射發射 (phồn thể)
HSK 6động từ
发射 nghĩa là phát ra, phóng, bắn
- Pinyin
- fā shè
- Tiếng Anh
- to launch; to project; to discharge; to shoot; to transmit; to emit
发射 (phiên âm pinyin: fā shè) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phát ra, phóng, bắn". Dạng phồn thể viết là 發射. 发射 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
发射 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
发射 có nghĩa là "phát ra, phóng, bắn", thuộc loại động từ.
发射 đọc như thế nào?
发射 phiên âm pinyin là "fā shè".
发射 thuộc HSK mấy?
发射 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 发射 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng