射箭
射箭 (phiên âm pinyin: shèjiàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Bắn cung". Ví dụ: 射箭是一项需要高度专注和稳定性的运动。 (Bắn cung là một môn thể thao đòi hỏi sự tập trung cao độ và tính ổn định.)
Giải nghĩa
Môn thể thao dùng cung tên để bắn vào mục tiêu.
Câu ví dụ
射箭是一项需要高度专注和稳定性的运动。
Cách dùng chi tiết
射箭 là môn thể thao dùng cung tên để bắn vào mục tiêu. Người Việt Nam gọi là bắn cung. Chúng ta có thể nói 射箭比赛 (cuộc thi bắn cung) hoặc 射箭运动员 (vận động viên bắn cung). Từ này thường được dùng để chỉ môn thể thao hoặc hành động bắn cung.
Phân tích từng chữ
射—
箭—
Câu hỏi thường gặp
射箭 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
射箭 có nghĩa là "Bắn cung", thuộc loại danh từ. Môn thể thao dùng cung tên để bắn vào mục tiêu.
射箭 đọc như thế nào?
射箭 phiên âm pinyin là "shèjiàn".
Đặt câu với 射箭 như thế nào?
Ví dụ: 射箭是一项需要高度专注和稳定性的运动。 — nghĩa là "Bắn cung là một môn thể thao đòi hỏi sự tập trung cao độ và tính ổn định.".
Gặp lại 射箭 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng