放射
HSK 6động từ

放射 nghĩa là phóng xạ

Pinyin
fàng shè
Tiếng Anh
to radiate; to emit

放射 (phiên âm pinyin: fàng shè) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phóng xạ". 放射 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 太阳放射出耀眼的光芒。 (mặt trời phát ra những tia sáng loá mắt.)

Câu ví dụ

太阳放射出耀眼的光芒。

mặt trời phát ra những tia sáng loá mắt.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

放射 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

放射 có nghĩa là "phóng xạ", thuộc loại động từ.

放射 đọc như thế nào?

放射 phiên âm pinyin là "fàng shè".

放射 thuộc HSK mấy?

放射 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 放射 như thế nào?

Ví dụ: 太阳放射出耀眼的光芒。 — nghĩa là "mặt trời phát ra những tia sáng loá mắt.".

Gặp lại 放射 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng