反射
HSK 6động từ, danh từ
反射 nghĩa là phản xạ
- Pinyin
- fǎn shè
- Tiếng Anh
- to reflect (light/heat/sound/etc); reflection; reflex
反射 (phiên âm pinyin: fǎn shè) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phản xạ". 反射 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
反—
射—
Câu hỏi thường gặp
反射 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
反射 có nghĩa là "phản xạ", thuộc loại động từ, danh từ.
反射 đọc như thế nào?
反射 phiên âm pinyin là "fǎn shè".
反射 thuộc HSK mấy?
反射 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 反射 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng