洒灑 (phồn thể)
HSK 5động từ, tính từ
洒 nghĩa là rắc, tung, vẩy
- Pinyin
- sǎ
- Hán-Việt
- sái
- Tiếng Anh
- to sprinkle; to sprayto spill; to shedunrestrained
洒 (phiên âm pinyin: sǎ) là động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "rắc, tung, vẩy". Âm Hán-Việt của 洒 là "sái". Dạng phồn thể viết là 灑. 洒 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 把洒在地上的粮食捡起来。 (nhặt gạo rơi vãi dưới đất.)
Câu ví dụ
把洒在地上的粮食捡起来。
Câu hỏi thường gặp
洒 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
洒 có nghĩa là "rắc, tung, vẩy", thuộc loại động từ, tính từ.
洒 đọc như thế nào?
洒 phiên âm pinyin là "sǎ", âm Hán-Việt là "sái".
洒 thuộc HSK mấy?
洒 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 洒 như thế nào?
Ví dụ: 把洒在地上的粮食捡起来。 — nghĩa là "nhặt gạo rơi vãi dưới đất.".
Gặp lại 洒 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng