派
HSK 5động từ, danh từ
派 nghĩa là phái đi, cắt cử
- Pinyin
- pài
- Hán-Việt
- phái
- Tiếng Anh
- to send, to dispatch, to assign, to appointgroup; school; faction; cliquestyle; manner; airtributary; river branch
派 (phiên âm pinyin: pài) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phái đi, cắt cử". Âm Hán-Việt của 派 là "phái". 派 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 两派学者对这个问题有两种不同的看法。 (học giả của hai phái có hai cách nhìn khác nhau về vấn đề này.)
Câu ví dụ
两派学者对这个问题有两种不同的看法。
Câu hỏi thường gặp
派 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
派 có nghĩa là "phái đi, cắt cử", thuộc loại động từ, danh từ.
派 đọc như thế nào?
派 phiên âm pinyin là "pài", âm Hán-Việt là "phái".
派 thuộc HSK mấy?
派 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 派 như thế nào?
Ví dụ: 两派学者对这个问题有两种不同的看法。 — nghĩa là "học giả của hai phái có hai cách nhìn khác nhau về vấn đề này.".
Gặp lại 派 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng