派别派別 (phồn thể)
派别 (phiên âm pinyin: pài bié) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phái, cánh, đảng phái". Dạng phồn thể viết là 派別. 派别 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
派别 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
派别 có nghĩa là "phái, cánh, đảng phái", thuộc loại danh từ.
派别 đọc như thế nào?
派别 phiên âm pinyin là "pài bié".
派别 thuộc HSK mấy?
派别 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 派别 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng