派遣
HSK 6động từ

派遣 nghĩa là cử, phái, điều động

Pinyin
pài qiǎn
Tiếng Anh
to send; to dispatchto repatriate

派遣 (phiên âm pinyin: pài qiǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cử, phái, điều động". 派遣 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 派遣代表团访问各友好国家。 (cử đoàn đại biểu đi thăm viếng các nước bằng hữu.)

Câu ví dụ

派遣代表团访问各友好国家。

cử đoàn đại biểu đi thăm viếng các nước bằng hữu.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

派遣 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

派遣 có nghĩa là "cử, phái, điều động", thuộc loại động từ.

派遣 đọc như thế nào?

派遣 phiên âm pinyin là "pài qiǎn".

派遣 thuộc HSK mấy?

派遣 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 派遣 như thế nào?

Ví dụ: 派遣代表团访问各友好国家。 — nghĩa là "cử đoàn đại biểu đi thăm viếng các nước bằng hữu.".

Gặp lại 派遣 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng