派出所 (phiên âm pinyin: pàichūsuǒ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Đồn cảnh sát". Ví dụ: 我去附近的派出所报案,他们很热情地接待了我。 (Tôi đến đồn cảnh sát gần đó để trình báo, họ đã tiếp đón tôi rất nhiệt tình.)
Giải nghĩa
Đồn cảnh sát, nơi cảnh sát địa phương làm việc và xử lý các vụ việc.
Câu ví dụ
我去附近的派出所报案,他们很热情地接待了我。
Cách dùng chi tiết
派出所 là nơi làm việc của cảnh sát ở cấp cơ sở, tương tự như đồn công an ở Việt Nam. Khi có chuyện cần báo cảnh sát hoặc giải quyết các vấn đề liên quan đến an ninh trật tự, người ta thường đến派出所. Cụm từ thường gặp là '去派出所' (đi đồn công an) hoặc '派出所民警' (cảnh sát khu vực). Đây là từ vựng cơ bản, thường xuất hiện trong các tình huống đời sống hàng ngày.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
派出所 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
派出所 đọc như thế nào?
Đặt câu với 派出所 như thế nào?
Gặp lại 派出所 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng