浇澆 (phồn thể)
HSK 5động từ
浇 nghĩa là tưới, dội, đổ
- Pinyin
- jiāo
- Hán-Việt
- kiêu
- Tiếng Anh
- to pour liquid on; to sprinkle water onirrigate; waterto cast
浇 (phiên âm pinyin: jiāo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tưới, dội, đổ". Âm Hán-Việt của 浇 là "kiêu". Dạng phồn thể viết là 澆. 浇 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 大雨浇得全身都湿透了。 (mưa lớn làm ướt hết cả người.)
Câu ví dụ
大雨浇得全身都湿透了。
Câu hỏi thường gặp
浇 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
浇 có nghĩa là "tưới, dội, đổ", thuộc loại động từ.
浇 đọc như thế nào?
浇 phiên âm pinyin là "jiāo", âm Hán-Việt là "kiêu".
浇 thuộc HSK mấy?
浇 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 浇 như thế nào?
Ví dụ: 大雨浇得全身都湿透了。 — nghĩa là "mưa lớn làm ướt hết cả người.".
Gặp lại 浇 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng