浏览瀏覽 (phồn thể)
HSK 5động từ

浏览 nghĩa là xem lướt qua

Pinyin
liú lǎn
Tiếng Anh
to browse, to skim through; to survey

浏览 (phiên âm pinyin: liú lǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xem lướt qua". Dạng phồn thể viết là 瀏覽. 浏览 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这本书我只浏览了一遍,还没仔细看。 (quyển sách này tôi chỉ xem lướt qua, vẫn chưa xem kỹ.)

Câu ví dụ

这本书我只浏览了一遍,还没仔细看。

quyển sách này tôi chỉ xem lướt qua, vẫn chưa xem kỹ.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

浏览 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

浏览 có nghĩa là "xem lướt qua", thuộc loại động từ.

浏览 đọc như thế nào?

浏览 phiên âm pinyin là "liú lǎn".

浏览 thuộc HSK mấy?

浏览 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 浏览 như thế nào?

Ví dụ: 这本书我只浏览了一遍,还没仔细看。 — nghĩa là "quyển sách này tôi chỉ xem lướt qua, vẫn chưa xem kỹ.".

Gặp lại 浏览 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng