游览遊覽 (phồn thể)
HSK 5động từ

游览 nghĩa là chuyến du lịch

Pinyin
yóu lǎn
Tiếng Anh
to go sight-seeingtour; visitM: 次

游览 (phiên âm pinyin: yóu lǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chuyến du lịch". Dạng phồn thể viết là 遊覽. 游览 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 游览黄山 (du lịch Hoàng sơn.)

Câu ví dụ

游览黄山

du lịch Hoàng sơn.

Lưu 游览 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.

Học từ này trong Coco

Phân tích từng chữ

游—
览—

Câu hỏi thường gặp

游览 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

游览 có nghĩa là "chuyến du lịch", thuộc loại động từ.

游览 đọc như thế nào?

游览 phiên âm pinyin là "yóu lǎn".

游览 thuộc HSK mấy?

游览 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 游览 như thế nào?

Ví dụ: 游览黄山 — nghĩa là "du lịch Hoàng sơn.".

Gặp lại 游览 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng