展览展覽 (phồn thể)
HSK 5danh từ, động từ

展览 nghĩa là triển lãm

Pinyin
zhǎn lǎn
Tiếng Anh
exhibitionto exhibit; to show; to display

展览 (phiên âm pinyin: zhǎn lǎn) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "triển lãm". Dạng phồn thể viết là 展覽. 展览 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 摄影展览 (triển lãm nhiếp ảnh.)

Câu ví dụ

摄影展览

triển lãm nhiếp ảnh.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

展览 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

展览 có nghĩa là "triển lãm", thuộc loại danh từ, động từ.

展览 đọc như thế nào?

展览 phiên âm pinyin là "zhǎn lǎn".

展览 thuộc HSK mấy?

展览 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 展览 như thế nào?

Ví dụ: 摄影展览 — nghĩa là "triển lãm nhiếp ảnh.".

Gặp lại 展览 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng