(phồn thể)
HSK 5tính từ

nghĩa là đặc, đậm

Pinyin
nóng
Hán-Việt
nồng
Tiếng Anh
dense; thick; concentrated

浓 (phiên âm pinyin: nóng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đặc, đậm". Âm Hán-Việt của 浓 là "nồng". Dạng phồn thể viết là 濃. 浓 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 兴趣很浓。 (hứng thú cực độ.)

Câu ví dụ

兴趣很浓。

hứng thú cực độ.

Câu hỏi thường gặp

浓 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

浓 có nghĩa là "đặc, đậm", thuộc loại tính từ.

浓 đọc như thế nào?

浓 phiên âm pinyin là "nóng", âm Hán-Việt là "nồng".

浓 thuộc HSK mấy?

浓 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 浓 như thế nào?

Ví dụ: 兴趣很浓。 — nghĩa là "hứng thú cực độ.".

Gặp lại 浓 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng