浓厚濃厚 (phồn thể)
浓厚 (phiên âm pinyin: nóng hòu) là tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dày". Dạng phồn thể viết là 濃厚. 浓厚 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 孩子们对打乒乓球兴趣都很浓厚。 (trẻ em rất say mê môn bóng bàn)
Câu ví dụ
孩子们对打乒乓球兴趣都很浓厚。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
浓厚 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
浓厚 có nghĩa là "dày", thuộc loại tính từ vị ngữ.
浓厚 đọc như thế nào?
浓厚 phiên âm pinyin là "nóng hòu".
浓厚 thuộc HSK mấy?
浓厚 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 浓厚 như thế nào?
Ví dụ: 孩子们对打乒乓球兴趣都很浓厚。 — nghĩa là "trẻ em rất say mê môn bóng bàn".
Gặp lại 浓厚 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng