雄厚
HSK 6tính từ

雄厚 nghĩa là hùng hậu

Pinyin
xióng hòu
Tiếng Anh
rich; solid; abundant

雄厚 (phiên âm pinyin: xióng hòu) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hùng hậu". 雄厚 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

雄厚 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

雄厚 có nghĩa là "hùng hậu", thuộc loại tính từ.

雄厚 đọc như thế nào?

雄厚 phiên âm pinyin là "xióng hòu".

雄厚 thuộc HSK mấy?

雄厚 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 雄厚 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng