浸泡
浸泡 (phiên âm pinyin: jìn pào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngâm, nhúng, dìm". 浸泡 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 浸泡棉籽。 (ngâm hạt bông.)
Câu ví dụ
浸泡棉籽。
Phân tích từng chữ
浸—
泡—
Câu hỏi thường gặp
浸泡 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
浸泡 có nghĩa là "ngâm, nhúng, dìm", thuộc loại động từ.
浸泡 đọc như thế nào?
浸泡 phiên âm pinyin là "jìn pào".
浸泡 thuộc HSK mấy?
浸泡 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 浸泡 như thế nào?
Ví dụ: 浸泡棉籽。 — nghĩa là "ngâm hạt bông.".
Gặp lại 浸泡 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng