(phồn thể)
HSK 5động từ

nghĩa là tăng lên

Pinyin
zhǎng
Hán-Việt
trướng
Tiếng Anh
to rise; to go up(of water/prices/etc)

涨 (phiên âm pinyin: zhǎng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tăng lên". Âm Hán-Việt của 涨 là "trướng". Dạng phồn thể viết là 漲. 涨 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他的脸涨得通红。 (mặt anh ấy đỏ gay.)

Câu ví dụ

他的脸涨得通红。

mặt anh ấy đỏ gay.

Câu hỏi thường gặp

涨 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

涨 có nghĩa là "tăng lên", thuộc loại động từ.

涨 đọc như thế nào?

涨 phiên âm pinyin là "zhǎng", âm Hán-Việt là "trướng".

涨 thuộc HSK mấy?

涨 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 涨 như thế nào?

Ví dụ: 他的脸涨得通红。 — nghĩa là "mặt anh ấy đỏ gay.".

Gặp lại 涨 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng