高涨高漲 (phồn thể)
HSK 6động từ

高涨 nghĩa là dâng cao, tăng vọt

Pinyin
gāo zhǎng
Tiếng Anh
to rise; to surge up; to run high

高涨 (phiên âm pinyin: gāo zhǎng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dâng cao, tăng vọt". Dạng phồn thể viết là 高漲. 高涨 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

高涨 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

高涨 có nghĩa là "dâng cao, tăng vọt", thuộc loại động từ.

高涨 đọc như thế nào?

高涨 phiên âm pinyin là "gāo zhǎng".

高涨 thuộc HSK mấy?

高涨 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 高涨 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng