涮火锅涮火鍋 (phồn thể)
HSK 6danh từ

涮火锅 nghĩa là lẩu nhúng

Pinyin
shuàn huǒ guō
Tiếng Anh
hot pota dish where thinly sliced meat and vegetables are boiled briefly in a broth and then served with dipping sauces

涮火锅 (phiên âm pinyin: shuàn huǒ guō) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lẩu nhúng". Dạng phồn thể viết là 涮火鍋. 涮火锅 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

涮火锅 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

涮火锅 có nghĩa là "lẩu nhúng", thuộc loại danh từ.

涮火锅 đọc như thế nào?

涮火锅 phiên âm pinyin là "shuàn huǒ guō".

涮火锅 thuộc HSK mấy?

涮火锅 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 涮火锅 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng