(phồn thể)

nghĩa là nồi

Pinyin
guō
Hán-Việt
oa
Tiếng Anh
pot; wok; pan; boilerbowl (of a pipe/etc)

锅 (phiên âm pinyin: guō) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nồi". Âm Hán-Việt của 锅 là "oa". Dạng phồn thể viết là 鍋. 锅 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 烟袋锅儿。 (tẩu hút thuốc)

Giải nghĩa

Dụng cụ nấu nướng, thường có đáy sâu.

Câu ví dụ

烟袋锅儿。

tẩu hút thuốc

Cách dùng chi tiết

锅 là dụng cụ nấu nướng cơ bản, thường có đáy sâu và dùng để luộc, hầm, xào, rán thức ăn. Có nhiều loại nồi khác nhau như nồi cơm điện (电饭锅 diànfàngguō), nồi áp suất (压力锅 yālìguō). Khi muốn nói về việc nấu ăn bằng nồi, chúng ta thường dùng '用锅煮...' (dùng nồi để nấu...).

Từ đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

锅 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

锅 có nghĩa là "nồi", thuộc loại danh từ. Dụng cụ nấu nướng, thường có đáy sâu.

锅 đọc như thế nào?

锅 phiên âm pinyin là "guō", âm Hán-Việt là "oa".

锅 thuộc HSK mấy?

锅 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 锅 như thế nào?

Ví dụ: 烟袋锅儿。 — nghĩa là "tẩu hút thuốc".

Gặp lại 锅 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng