火药火藥 (phồn thể)
HSK 6danh từ

火药 nghĩa là thuốc súng

Pinyin
huǒ yào
Tiếng Anh
gunpowder

火药 (phiên âm pinyin: huǒ yào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thuốc súng". Dạng phồn thể viết là 火藥. 火药 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

火药 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

火药 có nghĩa là "thuốc súng", thuộc loại danh từ.

火药 đọc như thế nào?

火药 phiên âm pinyin là "huǒ yào".

火药 thuộc HSK mấy?

火药 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 火药 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng