火锅
火锅 (phiên âm pinyin: huǒ guō) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Lẩu". Ví dụ: 冬天最适合和朋友一起吃火锅。 (Mùa đông rất thích hợp để cùng bạn bè ăn lẩu.)
Giải nghĩa
Món ăn gồm nồi nước dùng sôi và các nguyên liệu nhúng chín.
Câu ví dụ
冬天最适合和朋友一起吃火锅。
Cách dùng chi tiết
火锅 là một món ăn rất phổ biến ở Trung Quốc, đặc biệt vào mùa lạnh. Nó là một nồi nước dùng sôi sùng sục, mọi người cùng nhau nhúng thực phẩm vào để chín rồi ăn. Các cụm từ liên quan là 吃火锅 (ăn lẩu) hoặc 火锅底料 (nước lẩu). Đây là một trải nghiệm ẩm thực thú vị.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
锅子
Câu hỏi thường gặp
火锅 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
火锅 có nghĩa là "Lẩu", thuộc loại danh từ. Món ăn gồm nồi nước dùng sôi và các nguyên liệu nhúng chín.
火锅 đọc như thế nào?
火锅 phiên âm pinyin là "huǒ guō".
Đặt câu với 火锅 như thế nào?
Ví dụ: 冬天最适合和朋友一起吃火锅。 — nghĩa là "Mùa đông rất thích hợp để cùng bạn bè ăn lẩu.".
Gặp lại 火锅 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng