着火著火 (phồn thể)
HSK 5động từ

着火 nghĩa là bắt lửa, cháy

Pinyin
zháo huǒ
Tiếng Anh
to catch fire; to be on fire

着火 (phiên âm pinyin: zháo huǒ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bắt lửa, cháy". Dạng phồn thể viết là 著火. 着火 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

着火 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

着火 có nghĩa là "bắt lửa, cháy", thuộc loại động từ.

着火 đọc như thế nào?

着火 phiên âm pinyin là "zháo huǒ".

着火 thuộc HSK mấy?

着火 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 着火 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng