恼火惱火 (phồn thể)
HSK 6động từcảm xúc

恼火 nghĩa là nổi cáu

Pinyin
nǎo huǒ
Tiếng Anh
to burn with anger

恼火 (phiên âm pinyin: nǎo huǒ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nổi cáu". Dạng phồn thể viết là 惱火. 恼火 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 看你这脾气,动不动就恼火! (coi tính mày kìa, chưa chi đã nổi nóng.)

Giải nghĩa

Cảm thấy bực bội, khó chịu hoặc tức giận.

Câu ví dụ

看你这脾气,动不动就恼火!

coi tính mày kìa, chưa chi đã nổi nóng.

Cách dùng chi tiết

恼火 là một trạng thái cảm xúc tiêu cực, diễn tả sự bực bội, khó chịu, tức giận vì một điều gì đó không vừa ý hoặc gây phiền toái. Nó thường dùng để miêu tả phản ứng với hành động của người khác hoặc với tình huống không mong muốn. Ví dụ, kẹt xe có thể khiến người ta cảm thấy恼火. Từ này mạnh hơn 'phiền' một chút và thể hiện sự khó chịu rõ rệt.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

恼火 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

恼火 có nghĩa là "nổi cáu", thuộc loại động từ. Cảm thấy bực bội, khó chịu hoặc tức giận.

恼火 đọc như thế nào?

恼火 phiên âm pinyin là "nǎo huǒ".

恼火 thuộc HSK mấy?

恼火 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 恼火 như thế nào?

Ví dụ: 看你这脾气,动不动就恼火! — nghĩa là "coi tính mày kìa, chưa chi đã nổi nóng.".

Gặp lại 恼火 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng