火车站 (phiên âm pinyin: huǒ chē zhàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trạm xe lửa". Dạng phồn thể viết là 火車站. 火车站 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 我们约在火车站见面,然后一起去旅行。 (Chúng ta hẹn gặp nhau ở ga tàu hỏa, rồi cùng nhau đi du lịch.)
Giải nghĩa
Nơi tàu hỏa dừng lại để đón và trả khách.
Câu ví dụ
我们约在火车站见面,然后一起去旅行。
Cách dùng chi tiết
火车站 là nơi tàu hỏa dừng lại để đón và trả khách. Đây là một địa điểm quan trọng cho việc di chuyển bằng đường sắt. Người ta thường nói '去火车站' (đi đến ga tàu hỏa) hoặc '在火车站买票' (mua vé ở ga tàu hỏa). Nó khác với '地铁站' là chỉ dành cho tàu hỏa.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
火车站 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
火车站 có nghĩa là "trạm xe lửa", thuộc loại danh từ. Nơi tàu hỏa dừng lại để đón và trả khách.
火车站 đọc như thế nào?
火车站 phiên âm pinyin là "huǒ chē zhàn".
火车站 thuộc HSK mấy?
火车站 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.
Đặt câu với 火车站 như thế nào?
Ví dụ: 我们约在火车站见面,然后一起去旅行。 — nghĩa là "Chúng ta hẹn gặp nhau ở ga tàu hỏa, rồi cùng nhau đi du lịch.".
Gặp lại 火车站 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng