沉默
HSK 5tính từ

沉默 nghĩa là yên lặng

Pinyin
chén mò
Tiếng Anh
taciturn; reticentuncommunicativesilent

沉默 (phiên âm pinyin: chén mò) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "yên lặng". 沉默 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他沉默了一会儿又继续说下去。 (anh ta lặng im một lúc rồi lại nói tiếp.)

Câu ví dụ

他沉默了一会儿又继续说下去。

anh ta lặng im một lúc rồi lại nói tiếp.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

沉默 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

沉默 có nghĩa là "yên lặng", thuộc loại tính từ.

沉默 đọc như thế nào?

沉默 phiên âm pinyin là "chén mò".

沉默 thuộc HSK mấy?

沉默 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 沉默 như thế nào?

Ví dụ: 他沉默了一会儿又继续说下去。 — nghĩa là "anh ta lặng im một lúc rồi lại nói tiếp.".

Gặp lại 沉默 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng