沉思
HSK 6động từ

沉思 nghĩa là trầm tư

Pinyin
chén sī
Tiếng Anh
to ponder; to meditate; to be lost in thought

沉思 (phiên âm pinyin: chén sī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trầm tư". 沉思 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 为了答复这个问题,他坐在那里沉思了好久。 (để trả lời câu hỏi này, anh ấy đã ngồi đó trầm tư suy nghĩ rất lâu.)

Câu ví dụ

为了答复这个问题,他坐在那里沉思了好久。

để trả lời câu hỏi này, anh ấy đã ngồi đó trầm tư suy nghĩ rất lâu.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

沉思 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

沉思 có nghĩa là "trầm tư", thuộc loại động từ.

沉思 đọc như thế nào?

沉思 phiên âm pinyin là "chén sī".

沉思 thuộc HSK mấy?

沉思 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 沉思 như thế nào?

Ví dụ: 为了答复这个问题,他坐在那里沉思了好久。 — nghĩa là "để trả lời câu hỏi này, anh ấy đã ngồi đó trầm tư suy nghĩ rất lâu.".

Gặp lại 沉思 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng