温暖溫暖 (phồn thể)
温暖 (phiên âm pinyin: wēn nuǎn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ấm áp, nồng nhiệt". Dạng phồn thể viết là 溫暖. 温暖 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他深深地感到革命大家庭的温暖。 (anh ấy cảm nhận một cách sâu sắc sự ấm áp của đại gia đình Cách mạng.)
Câu ví dụ
他深深地感到革命大家庭的温暖。
Phân tích từng chữ
温—
暖—
Câu hỏi thường gặp
温暖 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
温暖 có nghĩa là "ấm áp, nồng nhiệt", thuộc loại tính từ.
温暖 đọc như thế nào?
温暖 phiên âm pinyin là "wēn nuǎn".
温暖 thuộc HSK mấy?
温暖 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 温暖 như thế nào?
Ví dụ: 他深深地感到革命大家庭的温暖。 — nghĩa là "anh ấy cảm nhận một cách sâu sắc sự ấm áp của đại gia đình Cách mạng.".
Gặp lại 温暖 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng