温度溫度 (phồn thể)
温度 (phiên âm pinyin: wēn dù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhiệt độ". Dạng phồn thể viết là 溫度. 温度 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 室内温度 (nhiệt độ trong phòng)
Giải nghĩa
Mức độ nóng hoặc lạnh của một vật hoặc không khí.
Câu ví dụ
室内温度
Cách dùng chi tiết
温度 là danh từ chỉ mức độ nóng hay lạnh của không khí, nước, vật thể. Đây là một từ rất phổ biến trong đời sống hàng ngày, thường đi kèm với đơn vị đo như 度 (độ). Nó khác với 气温 (nhiệt độ không khí) ở chỗ 温度 có phạm vi sử dụng rộng hơn, có thể chỉ nhiệt độ của mọi thứ.
Phân tích từng chữ
温—
度—
Từ đồng nghĩa
气温
Câu hỏi thường gặp
温度 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
温度 có nghĩa là "nhiệt độ", thuộc loại danh từ. Mức độ nóng hoặc lạnh của một vật hoặc không khí.
温度 đọc như thế nào?
温度 phiên âm pinyin là "wēn dù".
温度 thuộc HSK mấy?
温度 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 温度 như thế nào?
Ví dụ: 室内温度 — nghĩa là "nhiệt độ trong phòng".
Gặp lại 温度 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng