温柔溫柔 (phồn thể)
HSK 5tính từ

温柔 nghĩa là dịu dàng

Pinyin
wēn róu
Tiếng Anh
tender; sweet-natured; gentle and soft

温柔 (phiên âm pinyin: wēn róu) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dịu dàng". Dạng phồn thể viết là 溫柔. 温柔 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

温柔 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

温柔 có nghĩa là "dịu dàng", thuộc loại tính từ.

温柔 đọc như thế nào?

温柔 phiên âm pinyin là "wēn róu".

温柔 thuộc HSK mấy?

温柔 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 温柔 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng