温带溫帶 (phồn thể)

温带 nghĩa là ôn đới

Pinyin
wēn dài
Tiếng Anh
temperate zone

温带 (phiên âm pinyin: wēn dài) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ôn đới". Dạng phồn thể viết là 溫帶. 温带 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

温带 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

温带 có nghĩa là "ôn đới".

温带 đọc như thế nào?

温带 phiên âm pinyin là "wēn dài".

温带 thuộc HSK mấy?

温带 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 温带 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng