温和溫和 (phồn thể)
HSK 6tính từ

温和 nghĩa là ôn hòa

Pinyin
wēn hé
Tiếng Anh
temperate; mild; moderate; gentle

温和 (phiên âm pinyin: wēn hé) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ôn hòa". Dạng phồn thể viết là 溫和. 温和 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 昆明气候温和,四季如春。 (khí hậu ở Côn Minh rất ôn hoà, bốn mùa đều như mùa xuân.)

Câu ví dụ

昆明气候温和,四季如春。

khí hậu ở Côn Minh rất ôn hoà, bốn mùa đều như mùa xuân.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

温和 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

温和 có nghĩa là "ôn hòa", thuộc loại tính từ.

温和 đọc như thế nào?

温和 phiên âm pinyin là "wēn hé".

温和 thuộc HSK mấy?

温和 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 温和 như thế nào?

Ví dụ: 昆明气候温和,四季如春。 — nghĩa là "khí hậu ở Côn Minh rất ôn hoà, bốn mùa đều như mùa xuân.".

Gặp lại 温和 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng