暖和
暖和 nghĩa là ấm áp
- Pinyin
- nuǎn huo
- Tiếng Anh
- (nice and) warmwarm up
暖和 (phiên âm pinyin: nuǎn huo) là tính từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ấm áp". 暖和 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 北京一过三月,天气就暖和了。 (ở Bắc Kinh hễ qua tháng ba thì trời ấm rồi.)
Giải nghĩa
Ấm áp, dễ chịu, không quá nóng cũng không quá lạnh.
Câu ví dụ
北京一过三月,天气就暖和了。
Cách dùng chi tiết
暖和 là tính từ mô tả trạng thái ấm áp, dễ chịu, không quá nóng cũng không quá lạnh. Người bản ngữ thường dùng nó để nói về thời tiết hoặc cảm giác cơ thể. Nó là một từ rất phổ biến và mang sắc thái tích cực. Hãy nhớ nó khác với '热' (rè - nóng).
Phân tích từng chữ
暖—
和hévàTừ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
暖和 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
暖和 có nghĩa là "ấm áp", thuộc loại tính từ, động từ. Ấm áp, dễ chịu, không quá nóng cũng không quá lạnh.
暖和 đọc như thế nào?
暖和 phiên âm pinyin là "nuǎn huo".
暖和 thuộc HSK mấy?
暖和 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 暖和 như thế nào?
Ví dụ: 北京一过三月,天气就暖和了。 — nghĩa là "ở Bắc Kinh hễ qua tháng ba thì trời ấm rồi.".
Gặp lại 暖和 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng