湿润濕潤 (phồn thể)
HSK 5danh từ

湿润 nghĩa là ẩm ướt

Pinyin
shī rùn
Tiếng Anh
moist

湿润 (phiên âm pinyin: shī rùn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ẩm ướt". Dạng phồn thể viết là 濕潤. 湿润 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

湿润 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

湿润 có nghĩa là "ẩm ướt", thuộc loại danh từ.

湿润 đọc như thế nào?

湿润 phiên âm pinyin là "shī rùn".

湿润 thuộc HSK mấy?

湿润 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 湿润 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng