潮湿潮濕 (phồn thể)
HSK 5danh từ, tính từ

潮湿 nghĩa là ẩm ướt

Pinyin
cháo shī
Tiếng Anh
damp; moist

潮湿 (phiên âm pinyin: cháo shī) là danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ẩm ướt". Dạng phồn thể viết là 潮濕. 潮湿 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 雨后新晴的原野,潮湿而滋润。 (cánh đồng vừa tạnh mưa ẩm ướt và xâm xấp nước.)

Câu ví dụ

雨后新晴的原野,潮湿而滋润。

cánh đồng vừa tạnh mưa ẩm ướt và xâm xấp nước.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

潮湿 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

潮湿 có nghĩa là "ẩm ướt", thuộc loại danh từ, tính từ.

潮湿 đọc như thế nào?

潮湿 phiên âm pinyin là "cháo shī".

潮湿 thuộc HSK mấy?

潮湿 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 潮湿 như thế nào?

Ví dụ: 雨后新晴的原野,潮湿而滋润。 — nghĩa là "cánh đồng vừa tạnh mưa ẩm ướt và xâm xấp nước.".

Gặp lại 潮湿 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng